to mess up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm hỏng, mắc lỗi
Đừng chỉ tra "to mess up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a mistake or error, causing a situation or task to become disorganized, confused, or unsuccessful
Câu ví dụ
I accidentally used salt instead of sugar and completely messed up the cake recipe .
Tôi vô tình dùng muối thay vì đường và hoàn toàn làm hỏng công thức làm bánh.
Luyện tập
"to mess up" nghĩa là gì?