to envelop
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bao phủ
Đừng chỉ tra "to envelop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to completely surround or cover something
Câu ví dụ
The dense foliage enveloped the hiking trail , casting shadows and providing shade from the sun .
Tán lá rậm rạp bao phủ con đường đi bộ đường dài, tạo bóng râm và che chắn khỏi ánh nắng mặt trời.
Luyện tập
"to envelop" nghĩa là gì?