to insulate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cách nhiệt, bảo vệ
🎯
Đừng chỉ tra "to insulate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to protect or shield from cold, heat, sound, or electricity by surrounding with a material that prevents the transfer of energy
✏️
Câu ví dụ
To conserve energy , the eco-conscious homeowner opted to insulate the water heater .
Để tiết kiệm năng lượng, chủ nhà có ý thức sinh thái đã chọn cách cách nhiệt bình nước nóng.
✅
Luyện tập

"to insulate" nghĩa là gì?