to slit
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rạch, cắt
Đừng chỉ tra "to slit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create a clean and narrow cut through something
Câu ví dụ
The surgeon skillfully slit the skin to access the underlying tissues during the procedure .
Bác sĩ phẫu thuật khéo léo rạch da để tiếp cận các mô bên dưới trong quá trình thực hiện.
Luyện tập
"to slit" nghĩa là gì?