to groan
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rên rỉ, càu nhàu
Đừng chỉ tra "to groan" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a deep, low sound, typically expressing pain, despair, or disapproval
Câu ví dụ
Yesterday , the students groaned when they received their exam results .
Hôm qua, các học sinh rên rỉ khi nhận được kết quả thi của mình.
Luyện tập
"to groan" nghĩa là gì?