to groan

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rên rỉ, càu nhàu
🎯
Đừng chỉ tra "to groan" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a deep, low sound, typically expressing pain, despair, or disapproval
✏️
Câu ví dụ
Yesterday , the students groaned when they received their exam results .
Hôm qua, các học sinh rên rỉ khi nhận được kết quả thi của mình.
✅
Luyện tập

"to groan" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound