to fill up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm đầy, đổ đầy
Đừng chỉ tra "to fill up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something become full
Câu ví dụ
Please fill the bottle up with water.
Làm ơn đổ đầy chai nước.
Luyện tập
"to fill up" nghĩa là gì?