to fill up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm đầy, đổ đầy
🎯
Đừng chỉ tra "to fill up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something become full
✏️
Câu ví dụ
Please fill the bottle up with water.
Làm ơn đổ đầy chai nước.
✅
Luyện tập

"to fill up" nghĩa là gì?