to come out in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nổi
Đừng chỉ tra "to come out in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person's skin) to become covered in spots or a similar condition because of a sickness or allergy
Câu ví dụ
Her skin is sensitive , and she often comes out in a rash when exposed to certain chemicals .
Da của cô ấy nhạy cảm, và cô ấy thường nổi mẩn khi tiếp xúc với một số hóa chất.
Luyện tập
"to come out in" nghĩa là gì?