to help out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giúp đỡ, hỗ trợ
Đừng chỉ tra "to help out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to help someone, especially to make it easier for them to do something
Câu ví dụ
By this time next week , I will be helping out at the new office .
Vào thời điểm này tuần tới, tôi sẽ đang giúp đỡ ở văn phòng mới.
Luyện tập
"to help out" nghĩa là gì?