to help out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giúp đỡ, hỗ trợ
🎯
Đừng chỉ tra "to help out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to help someone, especially to make it easier for them to do something
✏️
Câu ví dụ
By this time next week , I will be helping out at the new office .
Vào thời điểm này tuần tới, tôi sẽ đang giúp đỡ ở văn phòng mới.
✅
Luyện tập

"to help out" nghĩa là gì?