to fall on
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rơi vào, đổ dồn lên
Đừng chỉ tra "to fall on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be assigned to a new responsibility
Câu ví dụ
When the manager went on vacation , the daily decision-making process fell on the capable team members .
Khi người quản lý đi nghỉ, quá trình ra quyết định hàng ngày đã đổ lên các thành viên có năng lực trong nhóm.
Luyện tập
"to fall on" nghĩa là gì?