to come for
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đến để, tìm kiếm
Đừng chỉ tra "to come for" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to seek something, such as an opportunity or benefit
Câu ví dụ
I came for the chance to learn from the best in the industry .
Tôi đến để có cơ hội học hỏi từ những người giỏi nhất trong ngành.
Luyện tập
"to come for" nghĩa là gì?