to come for

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đến để, tìm kiếm
🎯
Đừng chỉ tra "to come for" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to seek something, such as an opportunity or benefit
✏️
Câu ví dụ
I came for the chance to learn from the best in the industry .
Tôi đến để có cơ hội học hỏi từ những người giỏi nhất trong ngành.
✅
Luyện tập

"to come for" nghĩa là gì?