to cart
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chở, vận chuyển
Đừng chỉ tra "to cart" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to convey or move goods using a wheeled vehicle
Câu ví dụ
During the event setup, volunteers cart tables and chairs to the venue.
Trong quá trình chuẩn bị sự kiện, các tình nguyện viên vận chuyển bàn ghế đến địa điểm.
Luyện tập
"to cart" nghĩa là gì?