to earmark

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dành riêng, phân bổ
🎯
Đừng chỉ tra "to earmark" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to set aside something, such as funds or resources, for a specific purpose or use
✏️
Câu ví dụ
The budget should earmark funds for emergency situations to ensure preparedness .
Ngân sách nên dành riêng tiền cho các tình huống khẩn cấp để đảm bảo sự chuẩn bị.
✅
Luyện tập

"to earmark" nghĩa là gì?