to earmark
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dành riêng, phân bổ
Đừng chỉ tra "to earmark" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to set aside something, such as funds or resources, for a specific purpose or use
Câu ví dụ
The budget should earmark funds for emergency situations to ensure preparedness .
Ngân sách nên dành riêng tiền cho các tình huống khẩn cấp để đảm bảo sự chuẩn bị.
Luyện tập
"to earmark" nghĩa là gì?