to lavish
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiêu xài hoang phí, ban phát một cách hào phóng
Đừng chỉ tra "to lavish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to generously give or spend, especially on luxurious or extravagant things
Câu ví dụ
The fashion designer is lavishing the runway show with intricate designs .
Nhà thiết kế thời trang trang hoàng lộng lẫy buổi trình diễn với những thiết kế phức tạp.
Luyện tập
"to lavish" nghĩa là gì?