to lavish

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiêu xài hoang phí, ban phát một cách hào phóng
🎯
Đừng chỉ tra "to lavish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to generously give or spend, especially on luxurious or extravagant things
✏️
Câu ví dụ
The fashion designer is lavishing the runway show with intricate designs .
Nhà thiết kế thời trang trang hoàng lộng lẫy buổi trình diễn với những thiết kế phức tạp.
✅
Luyện tập

"to lavish" nghĩa là gì?