to devote
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dành riêng, cống hiến
Đừng chỉ tra "to devote" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to assign something, such as resources or funds, to a particular purpose or use
Luyện tập
"to devote" nghĩa là gì?