to tender

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trình, đề xuất
🎯
Đừng chỉ tra "to tender" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to formally present or propose something
✏️
Câu ví dụ
The team captain tendered a suggestion for improving the team 's performance during the meeting .
Đội trưởng đã đệ trình một đề xuất để cải thiện hiệu suất của đội trong cuộc họp.
✅
Luyện tập

"to tender" nghĩa là gì?