to tender
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trình, đề xuất
Đừng chỉ tra "to tender" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to formally present or propose something
Câu ví dụ
The team captain tendered a suggestion for improving the team 's performance during the meeting .
Đội trưởng đã đệ trình một đề xuất để cải thiện hiệu suất của đội trong cuộc họp.
Luyện tập
"to tender" nghĩa là gì?