to dedicate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cống hiến, hiến dâng
Đừng chỉ tra "to dedicate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give all or most of one's time, effort, or resources to a particular activity, cause, or person
Câu ví dụ
He dedicated his energy to mastering a new skill .
Anh ấy đã cống hiến năng lượng của mình để thành thạo một kỹ năng mới.
Luyện tập
"to dedicate" nghĩa là gì?