to dedicate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cống hiến, hiến dâng
🎯
Đừng chỉ tra "to dedicate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give all or most of one's time, effort, or resources to a particular activity, cause, or person
✏️
Câu ví dụ
He dedicated his energy to mastering a new skill .
Anh ấy đã cống hiến năng lượng của mình để thành thạo một kỹ năng mới.
✅
Luyện tập

"to dedicate" nghĩa là gì?