to dismantle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tháo dỡ, tháo rời
🎯
Đừng chỉ tra "to dismantle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take apart or disassemble a structure, machine, or object, breaking it down into its individual parts
✏️
Câu ví dụ
The scientists carefully dismantled the experimental setup to analyze the individual components .
Các nhà khoa học đã cẩn thận tháo dỡ thiết lập thí nghiệm để phân tích các thành phần riêng lẻ.
✅
Luyện tập

"to dismantle" nghĩa là gì?