to exfoliate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bong tróc, tẩy tế bào chết
🎯
Đừng chỉ tra "to exfoliate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to shed materials in small pieces, layers, or scales
✏️
Câu ví dụ
The old wallpaper in the house began to exfoliate, curling at the edges and peeling away from the wall .
Giấy dán tường cũ trong nhà bắt đầu bong tróc, cuộn lại ở các mép và bong ra khỏi tường.
✅
Luyện tập

"to exfoliate" nghĩa là gì?