to devour
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngấu nghiến, ăn ngấu nghiến
Đừng chỉ tra "to devour" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to eat something eagerly and in large quantities, often implying intense hunger or enjoyment
Câu ví dụ
In the bustling food market , visitors eagerly devour street food from various vendors .
Trong khu chợ thực phẩm nhộn nhịp, du khách háo hức ngấu nghiến đồ ăn đường phố từ các gian hàng khác nhau.
Luyện tập
"to devour" nghĩa là gì?