to broker

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
môi giới, đàm phán
🎯
Đừng chỉ tra "to broker" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to help make deals or agreements between different parties
✏️
Câu ví dụ
The government appointed a neutral party to broker discussions between labor unions and management .
Chính phủ đã chỉ định một bên trung lập để làm trung gian cho các cuộc thảo luận giữa các công đoàn và ban quản lý.
✅
Luyện tập

"to broker" nghĩa là gì?