to decompose
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phân hủy, phân rã
Đừng chỉ tra "to decompose" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to break down into simpler parts or substances
Câu ví dụ
In the garden , the organic matter will decompose and improve the soil .
Trong vườn, chất hữu cơ sẽ phân hủy và cải thiện đất.
Luyện tập
"to decompose" nghĩa là gì?