to decompose

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân hủy, phân rã
🎯
Đừng chỉ tra "to decompose" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to break down into simpler parts or substances
✏️
Câu ví dụ
In the garden , the organic matter will decompose and improve the soil .
Trong vườn, chất hữu cơ sẽ phân hủy và cải thiện đất.
✅
Luyện tập

"to decompose" nghĩa là gì?