to carbonate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cacbonat hóa, tạo ga
Đừng chỉ tra "to carbonate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to add carbon dioxide to something, often to make it fizzy or create a chemical change
Câu ví dụ
The plan is to carbonate the homemade lemonade for a fizzy taste .
Kế hoạch là carbonate nước chanh tự làm để có vị sủi bọt.
Luyện tập
"to carbonate" nghĩa là gì?