to carbonate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cacbonat hóa, tạo ga
🎯
Đừng chỉ tra "to carbonate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to add carbon dioxide to something, often to make it fizzy or create a chemical change
✏️
Câu ví dụ
The plan is to carbonate the homemade lemonade for a fizzy taste .
Kế hoạch là carbonate nước chanh tự làm để có vị sủi bọt.
✅
Luyện tập

"to carbonate" nghĩa là gì?