to hydrate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giữ nước, uống nước
Đừng chỉ tra "to hydrate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take in water or fluids to stay healthy or maintain proper function
Câu ví dụ
I was hydrating regularly during the hot summer days .
Tôi thường xuyên uống nước trong những ngày hè nóng nực.
Luyện tập
"to hydrate" nghĩa là gì?