to hydrate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giữ nước, uống nước
🎯
Đừng chỉ tra "to hydrate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take in water or fluids to stay healthy or maintain proper function
✏️
Câu ví dụ
I was hydrating regularly during the hot summer days .
Tôi thường xuyên uống nước trong những ngày hè nóng nực.
✅
Luyện tập

"to hydrate" nghĩa là gì?