to molder
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phân hủy, mục nát
Đừng chỉ tra "to molder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to slowly fall apart or decay, often because of time or neglect
Câu ví dụ
By the end of the year , the discarded items will have moldered into dust .
Đến cuối năm, những vật phẩm bị vứt bỏ sẽ phân hủy thành bụi.
Luyện tập
"to molder" nghĩa là gì?