to molder

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân hủy, mục nát
🎯
Đừng chỉ tra "to molder" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to slowly fall apart or decay, often because of time or neglect
✏️
Câu ví dụ
By the end of the year , the discarded items will have moldered into dust .
Đến cuối năm, những vật phẩm bị vứt bỏ sẽ phân hủy thành bụi.
✅
Luyện tập

"to molder" nghĩa là gì?