to water down

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
pha loãng, thêm nước vào
🎯
Đừng chỉ tra "to water down" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something less strong by adding water to it
✏️
Câu ví dụ
Can you water down the juice for the kids ?
Bạn có thể pha loãng nước trái cây cho trẻ em không?
✅
Luyện tập

"to water down" nghĩa là gì?