to behead

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chặt đầu, cắt đầu
🎯
Đừng chỉ tra "to behead" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cut off someone's head
✏️
Câu ví dụ
The folklore tale told of a mythical creature that could behead its victims with a single bite .
Câu chuyện dân gian kể về một sinh vật huyền thoại có thể chặt đầu nạn nhân chỉ với một cú đớp.
✅
Luyện tập

"to behead" nghĩa là gì?