to behead
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chặt đầu, cắt đầu
Definition (English)
to cut off someone's head
Câu ví dụ
The folklore tale told of a mythical creature that could behead its victims with a single bite .
Câu chuyện dân gian kể về một sinh vật huyền thoại có thể chặt đầu nạn nhân chỉ với một cú đớp.
Luyện tập
"to behead" nghĩa là gì?