to clout
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đấm, đánh mạnh
Đừng chỉ tra "to clout" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strike forcefully, especially using the fist
Câu ví dụ
The child accidentally clouted the bully while trying to defend himself .
Đứa trẻ vô tình đấm vào kẻ bắt nạt khi cố gắng tự vệ.
Luyện tập
"to clout" nghĩa là gì?