to depose
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phế truất, lật đổ
Đừng chỉ tra "to depose" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove someone from a position of power or authority, often through force or legal action
Câu ví dụ
The council voted to depose the mayor for mismanagement of funds .
Hội đồng đã bỏ phiếu để phế truất thị trưởng vì quản lý sai lầm các quỹ.
Luyện tập
"to depose" nghĩa là gì?