to depose

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phế truất, lật đổ
🎯
Đừng chỉ tra "to depose" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to remove someone from a position of power or authority, often through force or legal action
✏️
Câu ví dụ
The council voted to depose the mayor for mismanagement of funds .
Hội đồng đã bỏ phiếu để phế truất thị trưởng vì quản lý sai lầm các quỹ.
✅
Luyện tập

"to depose" nghĩa là gì?