to withstand
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chịu đựng, chống chọi
Đừng chỉ tra "to withstand" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to resist or endure the force, pressure, or challenges imposed upon oneself
Câu ví dụ
The fabric used in outdoor furniture is designed to withstand exposure to harsh weather .
Vải được sử dụng trong đồ nội thất ngoài trời được thiết kế để chịu đựng sự tiếp xúc với thời tiết khắc nghiệt.
Luyện tập
"to withstand" nghĩa là gì?