to withstand

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chịu đựng, chống chọi
🎯
Đừng chỉ tra "to withstand" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to resist or endure the force, pressure, or challenges imposed upon oneself
✏️
Câu ví dụ
The fabric used in outdoor furniture is designed to withstand exposure to harsh weather .
Vải được sử dụng trong đồ nội thất ngoài trời được thiết kế để chịu đựng sự tiếp xúc với thời tiết khắc nghiệt.
✅
Luyện tập

"to withstand" nghĩa là gì?