to box
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đóng hộp, cho vào hộp
Đừng chỉ tra "to box" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put something into a box, typically for storage, transportation, or organization
Câu ví dụ
While cleaning , they were boxing the old magazines for recycling .
Trong khi dọn dẹp, họ đang đóng hộp những tạp chí cũ để tái chế.
Luyện tập
"to box" nghĩa là gì?