to top up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thêm vào, đổ đầy
🎯
Đừng chỉ tra "to top up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to add more liquid to someone's glass or cup
✏️
Câu ví dụ
Do n't hesitate to ask the barista to top up your latte if it 's not full .
Đừng ngần ngại yêu cầu nhân viên pha chế thêm đầy ly latte của bạn nếu nó chưa đầy.
✅
Luyện tập

"to top up" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Handling Containers