to top up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thêm vào, đổ đầy
Đừng chỉ tra "to top up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to add more liquid to someone's glass or cup
Câu ví dụ
Do n't hesitate to ask the barista to top up your latte if it 's not full .
Đừng ngần ngại yêu cầu nhân viên pha chế thêm đầy ly latte của bạn nếu nó chưa đầy.
Luyện tập
"to top up" nghĩa là gì?