to ball
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nặn thành hình tròn, vo tròn
Đừng chỉ tra "to ball" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to shape something into a rounded form by rolling or winding
Câu ví dụ
She balled up the clay to start her pottery project.
Cô ấy vo tròn đất sét để bắt đầu dự án gốm của mình.
Luyện tập
"to ball" nghĩa là gì?