to ball

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nặn thành hình tròn, vo tròn
🎯
Đừng chỉ tra "to ball" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to shape something into a rounded form by rolling or winding
✏️
Câu ví dụ
She balled up the clay to start her pottery project.
Cô ấy vo tròn đất sét để bắt đầu dự án gốm của mình.
✅
Luyện tập

"to ball" nghĩa là gì?