to engrave
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khắc, chạm
Đừng chỉ tra "to engrave" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to carve or cut a design or lettering into a hard surface, such as metal or stone
Câu ví dụ
The artist engraved intricate patterns onto the silver bracelet , making it a unique piece of art .
Nghệ sĩ đã khắc những họa tiết phức tạp lên chiếc vòng tay bạc, biến nó thành một tác phẩm nghệ thuật độc đáo.
Luyện tập
"to engrave" nghĩa là gì?