to unfold
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mở ra, trải ra
Đừng chỉ tra "to unfold" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to open or spread something out from a folded state or compact form
Câu ví dụ
The traveler unfolded the camping chair for a comfortable seat .
Người du lịch mở ghế cắm trại để có chỗ ngồi thoải mái.
Luyện tập
"to unfold" nghĩa là gì?