to spool
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cuộn, quấn vào ống chỉ
Đừng chỉ tra "to spool" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to wind material onto a cylindrical device for storage or use
Câu ví dụ
The garden hose needed to be spooled onto the holder for storage .
Ống nước vườn cần được cuốn vào giá đỡ để cất giữ.
Luyện tập
"to spool" nghĩa là gì?