to loop
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quấn, vòng quanh
Đừng chỉ tra "to loop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to wind or circle something in coils
Câu ví dụ
He looped the chain around the post and padlocked it securely to prevent theft .
Anh ấy quấn dây xích quanh cột và khóa nó lại một cách chắc chắn để ngăn chặn trộm cắp.
Luyện tập
"to loop" nghĩa là gì?