to loop

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quấn, vòng quanh
💡
Definition (English)
to wind or circle something in coils
✏️
Câu ví dụ
He looped the chain around the post and padlocked it securely to prevent theft .
Anh ấy quấn dây xích quanh cột và khóa nó lại một cách chắc chắn để ngăn chặn trộm cắp.
Luyện tập

"to loop" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Giving Shape