to roll up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cuộn, gói
Đừng chỉ tra "to roll up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fold something into a tube-like shape
Câu ví dụ
They rolled up the poster and stored it in a tube for safekeeping .
Họ cuộn tấm áp phích lại và cất nó vào ống để bảo quản.
Luyện tập
"to roll up" nghĩa là gì?