to bicker

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cãi nhau, tranh cãi
🎯
Đừng chỉ tra "to bicker" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to argue over unimportant things in an ongoing and repetitive way
✏️
Câu ví dụ
Neighbors would often bicker about parking spaces , causing tension in the community .
Hàng xóm thường cãi nhau về chỗ đỗ xe, gây ra căng thẳng trong cộng đồng.
✅
Luyện tập

"to bicker" nghĩa là gì?