to bicker
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cãi nhau, tranh cãi
Đừng chỉ tra "to bicker" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to argue over unimportant things in an ongoing and repetitive way
Câu ví dụ
Neighbors would often bicker about parking spaces , causing tension in the community .
Hàng xóm thường cãi nhau về chỗ đỗ xe, gây ra căng thẳng trong cộng đồng.
Luyện tập
"to bicker" nghĩa là gì?