Nghĩa tiếng Việt
một món tiramisu, một món ngọt Ý làm từ nhiều lớp bánh ngâm cà phê
Đừng chỉ tra "tiramisu" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an Italian sweet dish made with layers of cake covered with coffee, chocolate, and mascarpone cheese
Luyện tập
"tiramisu" nghĩa là gì?