tiramisu

/ˌtɪɹəˈmɪˌsu/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một món tiramisu, một món ngọt Ý làm từ nhiều lớp bánh ngâm cà phê
🎯
Đừng chỉ tra "tiramisu" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an Italian sweet dish made with layers of cake covered with coffee, chocolate, and mascarpone cheese
✅
Luyện tập

"tiramisu" nghĩa là gì?