thirteenth

Hạn định từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thứ mười ba, thứ mười ba
🎯
Đừng chỉ tra "thirteenth" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
coming or happening right after the twelfth person or thing
✏️
Câu ví dụ
The thirteenth amendment to the U.S. Constitution abolished slavery, marking a significant milestone in American history.
Tu chính án thứ mười ba của Hiến pháp Hoa Kỳ đã bãi bỏ chế độ nô lệ, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử Hoa Kỳ.
✅
Luyện tập

"thirteenth" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Ordinal Numbers 10-19