Nghĩa tiếng Việt
thứ mười tám, thứ mười tám
Đừng chỉ tra "eighteenth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
coming or happening right after the seventeenth person or thing
Câu ví dụ
The eighteenth amendment to the U.S. Constitution established the prohibition of alcohol.
Tu chính án thứ mười tám của Hiến pháp Hoa Kỳ đã thiết lập lệnh cấm rượu.
Luyện tập
"eighteenth" nghĩa là gì?