Nghĩa tiếng Việt
thứ mười sáu, người thứ mười sáu
Đừng chỉ tra "sixteenth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
coming or happening right after the fifteenth person or thing
Câu ví dụ
The sixteenth amendment to the U.S. Constitution allowed Congress to levy an income tax.
Tu chính án thứ mười sáu của Hiến pháp Hoa Kỳ cho phép Quốc hội đánh thuế thu nhập.
Luyện tập
"sixteenth" nghĩa là gì?