eleventh

Hạn định từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thứ mười một
💡
Definition (English)
coming or happening right after the tenth person or thing
✏️
Câu ví dụ
She has lived in eleven different cities, making her an expert on moving and adapting to new places.
Cô ấy đã sống ở mười một thành phố khác nhau, khiến cô ấy trở thành chuyên gia trong việc di chuyển và thích nghi với những nơi mới.
Luyện tập

"eleventh" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Ordinal Numbers 10-19