Nghĩa tiếng Việt
thứ mười bốn, ngày mười bốn
Đừng chỉ tra "fourteenth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
coming or happening right after the thirteenth person or thing
Câu ví dụ
The fourteenth amendment to the Constitution guarantees equal protection under the law for all citizens.
Tu chính án thứ mười bốn của Hiến pháp đảm bảo sự bảo vệ bình đẳng trước pháp luật cho tất cả công dân.
Luyện tập
"fourteenth" nghĩa là gì?