third

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thứ ba
🎯
Đừng chỉ tra "third" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
following next after the second in a sequence
✏️
Câu ví dụ
The recipe directs : first chop onions , second sauté them , and third add the spices .
Công thức hướng dẫn: đầu tiên thái hành tây, thứ hai xào chúng, và thứ ba thêm gia vị.
✅
Luyện tập

"third" nghĩa là gì?