thematic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc chủ đề, liên quan đến chủ đề
💡
Definition (English)
relating to or characterized by specific subjects within a work or context
✏️
Câu ví dụ
The thematic consistency of the series made it a compelling narrative that kept viewers engaged from start to finish .
Tính nhất quán chủ đề của bộ phim đã tạo nên một câu chuyện hấp dẫn khiến người xem bị cuốn hút từ đầu đến cuối.
Luyện tập

"thematic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Art and Literature