Nghĩa tiếng Việt
khái niệm, trừu tượng
Đừng chỉ tra "conceptual" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving ideas rather than physical objects or experiences
Câu ví dụ
The professor encouraged students to engage in conceptual analysis to deepen their understanding of complex theories .
Giáo sư khuyến khích sinh viên tham gia vào phân tích khái niệm để hiểu sâu hơn về các lý thuyết phức tạp.
Luyện tập
"conceptual" nghĩa là gì?