autobiographical

/ˌɔtəˌbaɪəˈɡɹæfɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự truyện, liên quan đến cuộc đời của tác giả
🎯
Đừng chỉ tra "autobiographical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a written work) relating to the author's own life
✏️
Câu ví dụ
The graphic novel was praised for its raw and honest portrayal of the author 's life , making it a compelling autobiographical work .
Tiểu thuyết đồ họa được khen ngợi vì sự miêu tả thô và trung thực về cuộc đời của tác giả, biến nó thành một tác phẩm tự truyện hấp dẫn.
✅
Luyện tập

"autobiographical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Art and Literature