tenaciously

/təˈneɪʃəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiên trì, một cách quyết tâm
🎯
Đừng chỉ tra "tenaciously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a firm or determined way
✏️
Câu ví dụ
The vines grew tenaciously, clinging to the walls and spreading rapidly .
Những cây nho phát triển kiên trì, bám vào các bức tường và lan rộng nhanh chóng.
✅
Luyện tập

"tenaciously" nghĩa là gì?