Nghĩa tiếng Việt
kiên trì, một cách quyết tâm
Đừng chỉ tra "tenaciously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a firm or determined way
Câu ví dụ
The vines grew tenaciously, clinging to the walls and spreading rapidly .
Những cây nho phát triển kiên trì, bám vào các bức tường và lan rộng nhanh chóng.
Luyện tập
"tenaciously" nghĩa là gì?