tacitly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách ngầm hiểu, một cách ngầm định
🎯
Đừng chỉ tra "tacitly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without using explicit verbal communication
✏️
Câu ví dụ
He tacitly confirmed his attendance by showing up at the meeting .
Anh ấy ngầm xác nhận sự tham dự của mình bằng cách xuất hiện tại cuộc họp.
✅
Luyện tập

"tacitly" nghĩa là gì?